Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
referendum




referendum
[,refə'rendəm]
danh từ
cuộc trưng cầu ý dân


/,refə'rendəm/

danh từ
cuộc trưng cầu ý dân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.