Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reef





reef
coral reef

reef

Reefs are warm, clear, shallow ocean habitats that are rich in life.

[ri:f]
danh từ
đá ngầm
(địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng
(hàng hải) mép buồm
to take in a reef
xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng
to let out a reef
tháo (cởi) mép buồm
ngoại động từ
cuốn mép (buồm) lại
thu ngắn (cột buồm...)


/ri:f/

danh từ
đá ngầm
(địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng

danh từ
(hàng hải) mép buồm
to take in a reef xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng
to let out a reef tháo (cởi) mép buồm

ngoại động từ
cuốn mép (buồm) lại
thu ngắn (cột buồm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reef"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.