Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redneck




redneck
['rednek]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ

[redneck]
saying && slang
(See a redneck)


/'rednek/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ

Related search result for "redneck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.