Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rediscount




rediscount
[ri:'diskaunt]
ngoại động từ
trừ một lần nữa, chiết khấu một lần nữa


/'ri:'diskaunt/

ngoại động từ
trừ một lần nữa, chiết khấu một lần nữa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.