Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
redemptive




tính từ
về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn



redemptive
[ri'demptiv]
tính từ
về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.