Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rectitude




rectitude
['rektitju:d]
danh từ
thái độ đúng đắn; tính ngay thẳng, tính chính trực


/'rektitju:d/

danh từ
thái độ đúng đắn; tính ngay thẳng, tính chính trực

Related search result for "rectitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.