Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rectilinear




rectilinear
[,rekti'liniə]
Cách viết khác:
rectilineal
[,rekti'liniəl]
như rectilineal



thẳng, phẳng

/,rekti'liniəl/ (rectilinear) /,rekti'liniə/

tính từ
(toán học) thẳng
rectilineal co-ordinate toạ độ thẳng
rectilineal motion chuyển động thẳng
có những đường thẳng bọc quanh

Related search result for "rectilinear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.