Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recount




recount
[ri'kaunt]
ngoại động từ
thuật kỹ lại, kể lại chi tiết
recount one's adventures
kể lại chi tiết những chuyện phiêu lưu


/'ri'kaunt/

ngoại động từ
thuật kỹ lại, kể lại chi tiết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recount"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.