Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recondition




recondition
[,ri:kən'di∫n]
ngoại động từ
tu sửa, tu bổ, xây dựng lại, chỉnh đốn lại, tân trang
a reconditioned car
một chiếc xe ô tô sửa mới lại
phục hồi (sức khoẻ)


/'ri:kən'diʃn/

ngoại động từ
tu sửa lại, tu bổ lại, xây dựng lại, chỉnh đốn lại
a reconditioned car một chiếc xe ô tô sửa mới lại
phục hồi (sức khoẻ)

Related search result for "recondition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.