Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reconditeness




reconditeness
['rekəndaitnis]
danh từ
tính chất tối nghĩa, sự khó hiểu
tính chất bí hiểm, tính chất khó hiểu (vấn đề, văn...)


/ri'kɔndaitnis/

danh từ
tính chất tối tăm, tính chất bí hiểm, tính chất khó hiểu (vấn đề, văn...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.