Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recommittal




recommittal
[ri:kə'mitl]
Cách viết khác:
recommitment
[ri:kə'mitmənt]
như recommitment


/'ri:kə'mitmənt/ (recommittal) /'ri:kə'mitl/

danh từ
sự phạm lại
sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.