Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recessive




recessive
[ri'sesiv]
tính từ
có khuynh hướng rút lại, lùi lại, thụt lùi
(sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)
danh từ
(sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)


/ri'sesiv/

tính từ
lùi lại, thụt lùi
(sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)

danh từ
(sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "recessive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.