Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
receptivity




receptivity
[risep'tiviti]
danh từ
tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội
(sinh vật học) tính cảm thụ
(kỹ thuật) khả năng thu; dung lượng


/risep'tiviti/

danh từ
tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội
(sinh vật học) tính cảm thụ
(kỹ thuật) khả năng thu; dung lượng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.