Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebirth




rebirth
['ri:'belou]
danh từ
sự sinh lại, sự hiện thân mới


/'ri:'belou/

danh từ
sự sinh lại, sự hiện thân mới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rebirth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.