Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reasonless




reasonless
['ri:znlis]
tính từ
vô lý, phi lý


/'ri:znlis/

tính từ
vô lý, phi lý

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.