Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
readable




readable
['ri:dəbl]
tính từ
hay, đọc được (sách)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) dễ đọc, viết rõ
readable handwriting
chữ viết dễ đọc


/'ri:dəbl/

tính từ
hay, đọc được (sách)
(từ hiếm,nghĩa hiếm) dễ đọc, viết rõ
readable handwriting chữ viết dễ đọc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "readable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.