Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-trace




re-trace
Xem retrace


/'ri:'treis/

ngoại động từ (re-trace) /'ri:'treis/
vạch lại, kẻ lại, vẽ lại

ngoại động từ
truy cứu gốc tích
hồi tưởng lại
trở lại (con đường cũ); thoái lui
to retrace one's step (way) thoái lui; trở lại ý kiến trước

Related search result for "re-trace"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.