Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
razzle-dazzle




razzle-dazzle

[razzle-dazzle]
saying && slang
spectacular show, dazzling display, showboat
Grandpa said the rodeo had too much razzle-dazzle. It was too fancy.


/'ræzl,dæzl/

danh từ
(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
to go on the razzle-dazzle chè chén linh đinh
vòng đua ngựa g

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "razzle-dazzle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.