Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
razor-blade




razor-blade
['reizəbleid]
danh từ
lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo


/'reizəbleid/

danh từ
lưỡi dao bào, lưỡi dao cạo

Related search result for "razor-blade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.