Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rayon




rayon
['reiɔn]
danh từ
tơ nhân tạo


/'reiɔn/

danh từ
tơ nhân tạo

Related search result for "rayon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.