Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raut


/raut/

danh từ ((cũng) route)

(quân sự) lệnh hành quân

    column of raut đội hình hành quân

    to give the raut ra lệnh hành quân

    to get the raut nhận lệnh hành quân


Related search result for "raut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.