Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rattle-brain




rattle-brain
['rætlbrein]
Cách viết khác:
rattle-head
['rætlhed]
rattle-pate
['rætlpeit]
danh từ
người ngốc nghếch, người khờ dại, người bông lông nhẹ dạ


/'rætlbrein/ (rattle-head) /'rætlhed/ (rattle-pate) /'rætlpeit/
head) /'rætlhed/ (rattle-pate) /'rætlpeit/

danh từ
người ngốc nghếch, người khờ dại, người bông lông nhẹ dạ

Related search result for "rattle-brain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.