Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ratan




ratan
Xem rattan


/rə'tæn/ (ratan) /rə'tæn/

danh từ
(thực vật học) cây mây, cây song
roi mây; gậy bằng song

Related search result for "ratan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.