Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ratal




ratal
['reitəl]
danh từ
tổng số tiền thuế địa phương


/'reitəl/

danh từ
tổng số tiền thuế địa phương

Related search result for "ratal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.