Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rapport




rapport
[ræ'pɔ:]
danh từ
quan hệ, giao tiếp, hoà hợp
to be in rapport with someone
có quan hệ với ai
(+ with somebody between A and B) mối quan hệ tốt


/ræ'pɔ:/

danh từ
quan hệ
to be in (en) rapport with someone có quan hệ với ai

Related search result for "rapport"
  • Words pronounced/spelled similarly to "rapport"
    rapport report

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.