Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rakehelly




rakehelly
Xem rakehell


/'reikhel/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng

tính từ (rakehelly) /'reik,heli/
chơi bời phóng đãng; trác táng

Related search result for "rakehelly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.