Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rainy





rainy
['reini]
tính từ (so sánh)
có mưa; mưa nhiều; hay mưa (thời tiết, ngày, vùng..)
a rainy day
ngày mưa
to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day
dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ


/'reini/

tính từ
có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
a rainy day ngày mưa
to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ

Related search result for "rainy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.