Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raider




raider
['reidə]
danh từ
người, tàu thủy, máy bay tiến hành cuộc đột kích


/'reidə/

danh từ
người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc
máy bay đi oanh tạc
kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raider"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.