Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ragman




ragman
['rægmæn]
Cách viết khác:
rag-and-bone man
[,rægənd'bounmæn]
như rag-and-bone man


/,rægən'bounmæn/ (ragman) /'ræglən/

danh từ
người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát

Related search result for "ragman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.