Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raff




raff
[ræf]
Cách viết khác:
riff-raff
['rifræf]
như riff-raff


/'rifræf/ (raff) /ræf/

danh từ
tầng lớp hạ lưu

Related search result for "raff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.