Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rack up




rack+up

[rack up]
saying && slang
compile, increase, build up, run up
He racked up a lot of points with his first hand of cribbage.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.