Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
racecourse





racecourse
['reiskɔ:s]
danh từ
nơi đua ngựa; trường đua ngựa


/'reiskɔ:s/ (racetrack) /rə'si:m/

danh từ
trường đua ngựa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "racecourse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.