Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
r



/r/

danh từ, số nhiều Rs, R's

R

!the r months

mùa sò (gồm có tám tháng có chữ r từ September đến April)

!the three R's

đọc (reading), viết (writting) và số học sinh (arithmetic) (cơ sở giáo dục sơ cấp)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "r"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.