Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rọ



noun
cage; trap

[rọ]
danh từ
cage; trap
muzzle, trawl net, bow-net, weir, eelpot
chui đầu vào rọ
put one's head in the sack



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.