Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rỉ



verb
to leak; to drip
verb
to rust; to get rusty
không rỉ rust-proof

[rỉ]
to leak; to drip; to ooze
Vết thương rỉ máu
The wound oozed blood
rust
rusty
Không rỉ
Rust-proof; Rust-resistant; Rustless



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.