Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rặn


[rặn]
Contract muscles.
Rặn đẻ
To contract one's muscles trying to give birth to a baby.
Rặn ỉa
To contract one's muscles trying to empty one's bowels.
(thông tục) Be delivered of.
Rặn mãi mà không ra được một câu
To try hard vainly to be delivered of a sentence.
nisus, exert oneself
rặn đẻ
(a women) exert oneself to deliver; nisus fomativus
do something with great difficulty
rặn ra mới được một câu
write a sentence with great difficulty/effort



Contract muscles
Rặn đẻ To contract one's muscles trying to give birth to a baby
Rặn ỉa To contract one's muscles trying to empty one's bowels.
(thông tục) Be delivered of
Rặn mãi mà không ra được một câu To try hard vainly to be delivered of a sentence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.