Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rạo


[rạo]
Fishing-net stake, stake picket
Cắm rạo giữa sông
To drive fishing-net stakes into the bed of the river.



Fishing-net stake
Cắm rạo giữa sông To drive fishing-net stakes into the bed of the river


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.