Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rượi


[rượi]
Bracingly, refreshingly.
Gió mát rượi
A refreshingly cool wind
Very.
Buồn rượi
Very sad.
Rười rượi (láy, ý tăng).



Bracingly, refreshingly
Gió mát rượi A refreshingly cool wind
Very
Buồn rượi Very sad
Rười rượi (láy, ý tăng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.