Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rươi


[rươi]
(động vật) Clam worm, sand-worm, nereid.
holothurian, sea-slug
đắt như rươi
(selling) like hot cakes



(động vật) Clam worm, sand-worm, nereid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.