Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rúc



verb
to peck; to strike with the beak
verb
to hoot; to toot
rúc còi to toot a horn
verb
to put (one's head) into something

[rúc]
động từ
to peck; to strike with the beak
hoot; toot; honk; shrick
rúc còi
to toot a horn
to put (one's head) into something
insinuate or intrude oneself, sneak in, find a way in, snug, bury (one's muzzle or head)
con chim rúc đầu vào cánh
the bird hides his head under his wing
dabble about in mud or water with the beak like a duck, paddle, flounder about in the mud



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.