Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rác



noun
garbage; reguse; litter; rubbish
quét cho sạch rác to sweep all litter away

[rác]
garbage; refuse; litter; rubbish; sweepings; trash
Quét cho sạch rác
To sweep all litter away
Rác sinh hoạt
Household garbage/refuse/rubbish
Xem như rác
To despise; to scorn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.