Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rành rọt


[rành rọt]
well-grounded; coherent; precise



Clear
Trình bày vấn đề rành rọt To give a clear exposition of a problem


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.