Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quy hoạch


[quy hoạch]
Scheme, projet, (of plan) trace, draw, trace out, delineate, mark the boundaries of, mark off (teritory)
Quy hoạch trị thủy sông Hồng
The Red River harnessing project.
quy hoạch dài hạn
long-term programming



Scheme, projet
Quy hoạch trị thủy sông Hồng The Red River harnessing project


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.