Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quyết nghị


[quyết nghị]
Resolve.
(of judge) deliver a judg(e)ment; (of a meeting) pass a resolution; pass/adopt/approve/carry a resolution; decision; determination; judg(e)ment; resolution
Thông qua quyết nghị
To pass a resolution.



Resolve
Resolution
Thông qua quyết nghị To pass a resolution


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.