Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quins




quins
[kwinz]
danh từ số nhiều
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) năm đứa trẻ sinh năm


/kwinz/

danh từ số nhiều
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) năm đứa trẻ sinh năm

Related search result for "quins"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.