Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quince





quince
[kwins]
danh từ
quả mộc qua
quince jelly
(thuộc ngữ) nước quả mộc qua nấu đông
(thực vật học) cây mộc qua


/kwins/

danh từ
quả mộc qua
(thực vật học) cây mộc qua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quince"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.