Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
queasy





queasy
['kwi:zi]
tính từ so sánh
làm nôn mửa, làm buồn nôn (thức ăn); dễ say sóng, dễ nôn mửa
dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
buồn nôn, cảm thấy muốn ốm, cảm thấy nôn nao (người)
khó tính; khảnh
dễ mất lòng


/'kwi:zi/

tính từ
làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
khó tính; khảnh
dễ mếch lòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "queasy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.