Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quarrier




quarrier
['kwɔriə]
Cách viết khác:
quarryman
['kwɔrimən]
danh từ
công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá


/'kwɔriə/ (quarryman) /'kwɔrimən/

danh từ
công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá

Related search result for "quarrier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.