Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quarenden




quarenden
['kwɔrəndən]
Cách viết khác:
quarender
['kwɔrəndə]
danh từ
táo quaren, táo sớm


/'kwɔrəndən/ (quarender) /'kwɔrəndə/

danh từ
táo quaren, táo sớm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.