Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quagmire




quagmire
['kwægmaiə]
danh từ
bãi lầy, đầm lầy, vũng lầy (như) quag
(nghĩa bóng) tình trạng sa lầy


/'kwægmaiə/

danh từ
(như) quag
(nghĩa bóng) tình trạng sa lầy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.